越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gây tổn hại” (1)
gây tổn hại
英语
短语cause harm, damage
Hành động đó có thể gây tổn hại đến quan hệ giữa hai bên.
That action could cause harm to the relationship between the two sides.
相关词“gây tổn hại” (0)
未找到相关词。
短语“gây tổn hại” (1)
Hành động đó có thể gây tổn hại đến quan hệ giữa hai bên.
That action could cause harm to the relationship between the two sides.
